BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI CHIỀU
| Lớp | Môn học | Số tiết |
| 11/1 | Sinh hoạt(1), Ngữ văn(3), Toán(4), Tiếng Anh(2), Tin học(1), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Hoạt động trải nghiệm(2), Giáo dục địa phương(1) | 24 |
| 11/2 | Sinh hoạt(1), Ngữ văn(3), Toán(4), Tiếng Anh(3), Tin học(2), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(1), Hoạt động trải nghiệm(2) | 24 |
| 11/3 | Sinh hoạt(1), Ngữ văn(2), Toán(4), Tiếng Anh(2), Tin học(2), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Hoạt động trải nghiệm(2), Giáo dục địa phương(1) | 24 |
| 11/4 | Sinh hoạt(1), Ngữ văn(3), Toán(4), Tiếng Anh(3), Công nghệ(2), Lịch sử(1), Giáo dục kinh tế và pháp luật(1), Vật lí(3), Hóa học(3), Hoạt động trải nghiệm(2), Giáo dục địa phương(1) | 24 |
| 11/5 | Sinh hoạt(1), Ngữ văn(4), Toán(4), Tiếng Anh(1), Công nghệ(2), Lịch sử(2), Địa lý(3), Giáo dục kinh tế và pháp luật(2), Vật lí(2), Hoạt động trải nghiệm(2), Giáo dục địa phương(1) | 24 |
| 11/6 | Sinh hoạt(1), Ngữ văn(4), Toán(4), Tiếng Anh(3), Công nghệ(1), Lịch sử(1), Địa lý(3), Giáo dục kinh tế và pháp luật(2), Vật lí(2), Hoạt động trải nghiệm(2), Giáo dục địa phương(1) | 24 |
| 11/7 | Sinh hoạt(1), Ngữ văn(3), Toán(4), Tiếng Anh(3), Công nghệ(2), Lịch sử(2), Địa lý(2), Giáo dục kinh tế và pháp luật(2), Vật lí(2), Hoạt động trải nghiệm(2), Giáo dục địa phương(1) | 24 |
| 11/8 | Sinh hoạt(1), Ngữ văn(3), Toán(4), Tiếng Anh(3), Công nghệ(1), Lịch sử(3), Địa lý(2), Giáo dục kinh tế và pháp luật(2), Sinh học(2), Hoạt động trải nghiệm(2), Giáo dục địa phương(1) | 24 |
| 10/1 | Sinh hoạt(1), Ngữ văn(3), Toán(4), Tiếng Anh(3), Tin học(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(1), Hoạt động trải nghiệm(2), Giáo dục địa phương(1) | 23 |
| 10/2 | Sinh hoạt(1), Ngữ văn(3), Toán(4), Tiếng Anh(3), Tin học(2), Lịch sử(1), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(1), Hoạt động trải nghiệm(2) | 23 |
| 10/3 | Sinh hoạt(1), Ngữ văn(4), Toán(2), Tiếng Anh(3), Công nghệ(2), Lịch sử(1), Địa lý(3), Giáo dục kinh tế và pháp luật(2), Vật lí(2), Hoạt động trải nghiệm(2), Giáo dục địa phương(1) | 23 |
| 10/4 | Sinh hoạt(1), Ngữ văn(4), Toán(4), Tiếng Anh(3), Công nghệ(2), Lịch sử(1), Địa lý(1), Giáo dục kinh tế và pháp luật(2), Vật lí(2), Hoạt động trải nghiệm(2), Giáo dục địa phương(1) | 23 |
| 10/5 | Sinh hoạt(1), Ngữ văn(2), Toán(4), Tiếng Anh(2), Tin học(2), Lịch sử(1), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Hoạt động trải nghiệm(2), Giáo dục địa phương(1) | 23 |
| 10/6 | Sinh hoạt(1), Ngữ văn(3), Toán(4), Tiếng Anh(3), Tin học(2), Lịch sử(1), Vật lí(3), Hóa học(2), Sinh học(2), Hoạt động trải nghiệm(2) | 23 |
| 10/7 | Sinh hoạt(1), Ngữ văn(2), Toán(4), Tiếng Anh(2), Lịch sử(1), Địa lý(2), Giáo dục kinh tế và pháp luật(2), Vật lí(3), Hóa học(3), Hoạt động trải nghiệm(2), Giáo dục địa phương(1) | 23 |
| 10/8 | Sinh hoạt(1), Ngữ văn(2), Toán(4), Tiếng Anh(3), Lịch sử(1), Địa lý(2), Giáo dục kinh tế và pháp luật(1), Vật lí(3), Hóa học(3), Hoạt động trải nghiệm(2), Giáo dục địa phương(1) | 23 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by School Timetable System 5.0 on 17-10-2026 |